Chào mừng khách hàng!

Thành viên

Trợ giúp

Jubo Valve Co., Ltd
Nhà sản xuất tùy chỉnh

Sản phẩm chính:

mechb2b>Sản phẩm

Jubo Valve Co., Ltd

  • Thông tin E-mail

    1789132202@qq.com

  • Điện thoại

    18267886358

  • Địa chỉ

    Làng Tân Kiều, đường Giang Bắc, huyện Vĩnh Gia

Liên hệ bây giờ

Q641F Q641Y Loại PN16~PN63 Van khí nén

Có thể đàm phánCập nhật vào01/22
Mô hình
Thiên nhiên của nhà sản xuất
Nhà sản xuất
Danh mục sản phẩm
Nơi xuất xứ

Tổng quan

Q641F, Q641Y loại PN16~PN63 Van bi khí nén: khí nén, kết nối mặt bích, bóng nổi thông qua các hình thức cấu trúc, ghế niêm phong vật liệu bề mặt là PTFE, nhựa PTFE gia cố (Q641F), kim loại bề mặt hàn coban (Q641Y), áp suất danh nghĩa PN16~PN63, vật liệu cơ thể là van bi của WCB, CF8, CF8M, thép hợp kim.

Chi tiết sản phẩm

Một,Q641F Q641Y Loại PN16~PN63 Van khí nénTổng quan

Thương hiệu: Jumbo

Vật chất: Thép không gỉ

Số mô hình:Số Q641FSố Q641Y

Hình thức kết nối: Mặt bích

Phương tiện áp dụng:, nước, không khí

Đường kính danh nghĩa: DN15-DN300 (mm)

Hình thức cấu trúc: Loại thẳng

Môi trường áp suất: Áp suất bình thường

Nhiệt độ làm việc: Nhiệt độ bình thường

Tiêu chuẩn: Tiêu chuẩn quốc gia

Hướng dòng chảy: Hai chiều

Phương pháp lái xe: Hướng dẫn sử dụng

Hình dạng: Khác

II. Thông số hiệu suất sản phẩm

Q641F Q641Y Loại PN16~PN63 Van khí nénThông số hiệu suất chính

model

PN

Áp suất làm việc/MPa

Nhiệt độ áp dụng/℃

Phương tiện áp dụng

Sản phẩm Q641F-16C

16

1.6

≤180

Nước, khí đốt, dầu

Sản phẩm Q641F-25

25

2.5

Sản phẩm Q641F-40

40

4.0

Sản phẩm Q641Y-16C

16

1.6

≤425

Nước, khí đốt, dầu với phương tiện hạt

Sản phẩm Q641Y-25

25

2.5

Sản phẩm Q641Y-40

40

4.0

Sản phẩm Q641F-16P

16

1.6

≤180

Lớp axit nitric

Sản phẩm Q641F-25P

25

2.5

Sản phẩm Q641F-40P

40

4.0

Sản phẩm Q641Y-16P

16

1.6

≤450

Nước, khí đốt, dầu với phương tiện hạt

Sản phẩm Q641Y-25P

25

2.5

Sản phẩm Q641Y-40P

40

4.0

Sản phẩm Q641F-16R

16

1.6

≤180

Lớp axit nitric

Sản phẩm Q641F-25R

25

2.5

Sản phẩm Q641F-40R

40

4.0

Sản phẩm Q641Y-16R

16

1.6

≤450

Nước, khí đốt, dầu với phương tiện hạt

Sản phẩm Q641Y-25R

25

2.5

Sản phẩm Q641Y-40R

40

4.0

Sản phẩm Q641F-16I

16

1.6

-29~150

Nước, hơi nước, dầu vv

Sản phẩm Q641F-25I

25

2.5

Sản phẩm Q641F-40I

40

4.0

Sản phẩm Q641F-63I

63

6.3

III. Kích thước bên ngoài và cấu trúc của sản phẩm

Kích thước ngoại hình và cấu trúc chính (mm)

DN

L

D

H

H1

L0

trọng lượng/ kg

15

130

95

185

39

140

6

20

130

105

189

43

140

7

25

140

115

210

48

158

8

32

165

135

265

58

211

12

40

165

145

260

62.5

211

14

50

200

160

295

76

211

18

65

220

180

340

86

268

26

80

250

195

355

100

268

34

100

280

215

430

131

408

61

125

320

245

465

148

408

104

150

360

280

580

173

543

158

200

457

335

710

219

684

276

250

533

405

790

260

684

425

300

610

460

870

305

684

580

Q641F, Q641Y Loại PN25 Van bi khí nén Kích thước cấu trúc và cấu trúc chính (mm)

DN

L

D

H

H1

L0

trọng lượng/ kg

15

140

95

185

39

140

6

20

152

105

189

43

140

7

25

165

115

210

48

158

10

32

178

135

265

58

211

14

40

190

145

283

62.5

211

16

50

216

160

295

76

247

22

65

241

180

340

86

268

34

80

283

195

355

100

268

40

100

305

230

455

134

408

78

125

381

270

515

148

437

130

150

403

300

600

173

543

195

200

419

360

740

223

684

297

250

568

425

920

283

684

460

300

648

485

955

321

684

700

Q641F, Q641Y Loại PN40 Van bi khí nén Kích thước cấu trúc và cấu trúc chính (mm)

DN

L

D

H

H1

L0

trọng lượng/ kg

15

140

95

185

39

140

7

20

152

105

189

43

140

8

25

165

115

210

48

158

11

32

178

135

265

58

211

15

40

190

145

283

62.5

247

19

50

216

160

295

76

247

22

65

241

180

340

86

268

33

80

283

195

380

100

315

44

100

305

230

455

134

408

84

125

381

270

515

148

543

162

150

403

300

600

173

543

197

200

419

375

740

223

684

342

250

568

445

920

283

684

500

300

648

510

955

321

684

705

Q641F, Q641Y Loại PN63 Van bi khí nén Kích thước cấu trúc và cấu trúc chính (mm)

DN

L

D

H

H1

trọng lượng/ kg

15

140

105

70

210

20

152

130

75

250

7.2

25

165

140

85

261

9

32

178

155

100

262

13

40

190

170

115

294

15

50

216

180

130

352

19

65

241

205

155

398

42

80

283

215

180

461

50

100

305

250

210

488

68

125

381

108

150

403

140