Chào mừng khách hàng!

Thành viên

Trợ giúp

Giang Tô Jinhu Huasheng đo Công cụ Công ty TNHH
Nhà sản xuất tùy chỉnh

Sản phẩm chính:

mechb2b>Sản phẩm

Giang Tô Jinhu Huasheng đo Công cụ Công ty TNHH

  • Thông tin E-mail

    549001739@qq.com

  • Điện thoại

    13301403246

  • Địa chỉ

    Tòa nhà số 4, Jinhu Plaza, Khu công nghiệp Jinhu County, Giang Tô

Liên hệ bây giờ

Máy đo áp suất kỹ thuật số chính xác

Có thể đàm phánCập nhật vào02/07
Mô hình
Thiên nhiên của nhà sản xuất
Nhà sản xuất
Danh mục sản phẩm
Nơi xuất xứ
Tổng quan
Máy đo áp suất kỹ thuật số chính xác: vỏ kim loại, chống va đập mạnh. Áp suất, dòng điện Màn hình LCD hai hàng hiển thị cùng một lúc, trực quan và rõ ràng. Các bộ phận nguồn áp suất được nghiền mịn, độ kín khí tốt, phù hợp với tiêu chuẩn niêm phong IP54.
Chi tiết sản phẩm

Máy đo áp suất kỹ thuật số chính xác


Máy đo áp suất kỹ thuật số chính xác
Đặc điểm:
Vỏ kim loại, chống va đập mạnh.

★ Màn hình LCD hai hàng áp suất và dòng điện hiển thị cùng một lúc, trực quan và rõ ràng.

Áp suất: 95kPa~2Mpa

★ Các bộ phận nguồn áp suất được nghiền mịn, độ kín khí tốt, phù hợp với tiêu chuẩn niêm phong IP54.

★ Bộ điều chỉnh vi mô thể tích, rất dễ dàng để đạt được áp suất điểm kiểm tra.

★ Lựa chọn loại chuyển đổi áp suất/chân không, chuyển đổi dễ dàng và thuận tiện.

★ Chức năng đèn nền giúp bạn tiếp tục hoàn thành công việc khi ánh sáng yếu.

★ Đo áp suất, hiện tại/điện áp, với DC24V vòng cung cấp điện phát hiện tại chỗ, một bảng là ok.

Máy đo áp suất kỹ thuật số chính xáccủa
Phạm vi chỉ số kỹ thuật
★ Áp suất: -95kPa~250.00KPa 0~2.5000Mpa (tùy chọn nhiều bánh răng)
★ Hiện tại: 0~22Ma Điện áp: 0~10V
★ Độ chính xác: 0.05F.S 0.1F.S
★ Độ phân giải: Áp suất: Min Ipa
★ Hiện tại: IuA
★ Điện áp: ImA
★ Nhiệt độ sử dụng (0~50 ℃ vượt quá độ chính xác của phạm vi nhiệt độ sử dụng giảm)
★ Nguồn điện và tiêu thụ điện năng: Pin Ni-MH (Li-ion) 6V bên trong,
★ Tiêu thụ điện năng<80mAh khi sạc: AC220V 50Hz 1.5VA

Máy đo áp suất kỹ thuật số chính xáccủaBảng chọn

model Phạm vi độ phân giải Áp suất âm Độ chính xác Độ chính xác Tính ổn định
(1 năm)
Bơm tay
HS-YBS-WY 10kPa 1 Pa - 10 kPa 0.1% 0.05% ± 0,1% F · S tích hợp sẵn
HS-YBS-WY 16 kPa 1 Pa - 16 kPa 0.1% 0.05% ± 0,1% F · S tích hợp sẵn
HS-YBS-WY 20kPa 1 Pa - 20 kPa 0.1% 0.05% ± 0,1% F · S tích hợp sẵn
HS-YBS-WY 25kPa 1 Pa - 25kPa 0.1% 0.05% ± 0,075% F · S tích hợp sẵn
HS-YBS-WY 40kPa 1 Pa - 40kPa 0.1% 0.05% ± 0,075% F · S tích hợp sẵn
HS-YBS-WY 60kPa 1 Pa - 60 kPa 0.1% 0.05% ± 0,075% F · S tích hợp sẵn
HS-YBS-WY 100kPa 10 Pa - 90kPa 0.1% 0.05% ± 0,075% F · S tích hợp sẵn
HS-YBS-WY 160kPa 10 Pa - 90kPa 0.1% 0.05% ± 0,075% F · S tích hợp sẵn
HS-YBS-WY 200kPa 10 Pa - 90kPa 0.1% 0.05% ± 0,075% F · S tích hợp sẵn
HS-YBS-WY 250kPa 10 Pa - 90kPa 0.1% 0.05% ± 0,075% F · S tích hợp sẵn
HS-YBS-WY 100kPa 10 Pa - 90kPa 0.1% 0.05% ± 0,075% F · S tích hợp sẵn
HS-YBS-WY 160kPa 10 Pa - 90kPa 0.1% 0.05% ± 0,075% F · S tích hợp sẵn
HS-YBS-WY 200kPa 10 Pa - 90kPa 0.1% 0.05% ± 0,075% F · S tích hợp sẵn
HS-YBS-WY 250kPa 10 Pa - 90kPa 0.1% 0.05% ± 0,075% F · S tích hợp sẵn
HS-YBS-WY 0,4 MPa 10 Pa - 0.1% 0.05% ± 0,075% F · S tích hợp sẵn
HS-YBS-WY 0,6 MPa 10 Pa - 0.1% 0.05% ± 0,075% F · S tích hợp sẵn
HSYBS-WY 1.0MPa 100Pa - 0.1% 0.05% ± 0,075% F · S tích hợp sẵn
HS-YBS-WY 1.6MPa 100Pa - 0.1% 0.05% ± 0,075% F · S tích hợp sẵn
HS-YBS-WY 2.0MPa 100Pa - 0.1% 0.05% ± 0,075% F · S tích hợp sẵn
HS-YBS-WY 2,5 MPa 100Pa - 0.1% 0.05% ± 0,075% F · S tích hợp sẵn
HS-YBS-WY 4.0MPa 100Pa - 0.1% 0.05% ± 0,075% F · S Bên ngoài
HS-YBS-WY 6.0MPa 100Pa - 0.1% 0.05% ± 0,075% F · S Bên ngoài
HS-YBS-WY 10.0MPa 1kPa - 0.1% 0.05% ± 0,075% F · S Bên ngoài
HS-YBS-WY 16.0MPa 1kPa - 0.1% 0.05% ± 0,075% F · S Bên ngoài
HS-YBS-WY 20 Mpa 1kPa - 0.1% 0.05% ± 0,075% F · S Bên ngoài
HS-YBS-WY Số lượng MPa 1kPa - 0.1% 0.05% ± 0,075% F · S Bên ngoài
HS-YBS-WY Số lượng MPa 1kPa - 0.1% 0.05% ± 0,075% F · S Bên ngoài
HS-YBS-WY 60 Mpa 1kPa - 0.1% 0.05% ± 0,075% F · S Bên ngoài