-
Thông tin E-mail
shservice@xknc.net
-
Điện thoại
13817072809
-
Địa chỉ
Tầng 1, Tòa nhà E, Số 50, Ngõ 2080, Đường Lotus, Quận Minhang, Thượng Hải
Thượng Hải Shangshan Precision Machinery Co, Ltd
shservice@xknc.net
13817072809
Tầng 1, Tòa nhà E, Số 50, Ngõ 2080, Đường Lotus, Quận Minhang, Thượng Hải
Thông số kỹ thuật Machine Specifications | ||
Dự án Item |
Tham số Parameter |
|
Trục chính Spindle |
Độ côn trục chính Spindle hole conical degree |
7/24No.40 |
Tốc độ trục chính Max Spindle Rotate Speed |
8000 |
|
Tốc độ khai thác Max. tapping speed |
4000r / phút |
|
Động cơ Spindle Motor |
7,5 / 11KW |
|
X轴 Trục X |
Hành trình Travel |
700mm |
Tốc độ di chuyển: Rapid traverse speed |
36m / phút |
|
Cắt Feed Speed |
10 m / phút |
|
Y轴 Trục Y |
Hành trình Travel |
500mm |
Tốc độ di chuyển: Rapid traverse speed |
36m / phút |
|
Cắt Feed Speed |
10 m / phút |
|
Z轴 Trục Z |
Hành trình Travel |
400mm |
Tốc độ di chuyển: Rapid traverse speed |
48m / phút |
|
Cắt Feed Speed |
10 m / phút |
|
Công cụ Magazine Tool |
Loại: Tool Holder Spec |
BT40 |
Mô hình Blind Rivet Spec |
Sản phẩm MAS-P40T-1 |
|
Tổng số công cụ Magazine Tool Capacity |
15đặt |
|
Trọng lượng của một con dao Max. tool weight |
4 kg |
|
Tổng trọng lượng công cụ Total weight of tools |
≤40kg (trọng lượng không cân bằng 18kg) |
|
Đường kính của dao: Max tool diameter |
Φ100mm |
|
Chiều dài công cụ Max tool length |
250mm |
|
Thời gian thay đổi công cụ (T-T) |
2.7Giây |
|
Thời gian thay đổi công cụ (C-C) |
3.5Giây*1 |
|
Công suất máy: Machine processing capacity |
Khoan Drilling |
Φ30mm |
Khai thác Tapping |
M27 |
|
铣削 Phay |
120cm3/ phút |
|
Độ chính xác Accuracy |
Định vị chính xác Positioning accuracy |
0,005 mm(Toàn bộ hành trình)*2 |
Độ chính xác định vị lặp lại Repeatability positioning accuracy |
0,003 mm*2 |
|
Công suất điện: Required electric power |
15 kVAC200V ± 10%, 50HZ |
|
Nguồn Air Source |
0,4 MPa 100NL / phút |
|
Dung tích bình Cooling Tank Volume |
200L |
|
Kích thước máy Floor Space |
2707X1830X2980 mm3 |
|
Trọng lượng máy Mass of machine |
Khoảng 3500Kg |
|
*1Mô tả: Dựa trên thử nghiệm JIS B6336 9: 2002 | ||
Thông số kỹ thuật CNC System Specification | ||
Hệ thống điều khiển CNC Control System |
FANUC 0i MF |
|
Số trục điều khiển Max.controlled axis |
5Trục 5Axis |
|
Số trục điều khiển tối đa: Maximum number of master control shafts |
4Trục 4axis |
|
Phương thức input system |
MDINhập, giá trị gia tăng MDI input, absolute value/increment value input |
|
Dung lượng bộ nhớ chương trình Part program storage length |
512Kbyte |
|
Chức năng Interpolation Function |
Nội suy tuyến tính, circular interpolation, helical interpolation |
|
Đơn vị đo tối thiểu Minimum testing unit |
0,0001mm |
|
Đơn vị di chuyển nhỏ nhất (Least command increment) |
X轴 Trục X |
0,001mm |
Y轴 Trục Y |
0,001mm |
|
Z轴 Trục Z |
0,001mm |
|
Công cụ Position Compensation |
Tính năng Shape Compensation |
± 99999.999mm |
Tính năng Wear Compensation |
± 9,999mm |
|
Tỷ lệ chuyển động Hand Wheel Rotation Ratio |
0,1 / 0,01 / 0,001mm |
|
Độ phóng đại Cutting traverse override |
0~150% |
|
Độ phóng đại nhanh - Rapid traverse override |
F0, 25,50,99% |
|
Giao diện Data Communication Interface |
CFGiao diện thẻ, giao diện Ethernet, giao diện USB CF card interface, Ethernet interface, USB interface |
|
Công cụ bù Tool offset |
400400 chiếc |
|
Số chương trình Login Number of login programs |
400400 chiếc |
|
Ngôn ngữ hiển thị Display language |
Tiếng Việt (15 tùy chọn) Chinese (15 optional) |
|
*Thông số kỹ thuật sản phẩm có thể thay đổi mà không cần thông báo trước do sản phẩm được cập nhật liên tục. | ||