I. Giới thiệu sản phẩm HPC-001 là một chất hấp phụ nano lai, sử dụng hiệu ứng giới hạn của lỗ polymer polymer cao để tải trọng hiệu quả cao của chất hấp phụ nano coban, đảm bảo hoạt động cao và ổn định cao của chất hấp phụ
I. Giới thiệu sản phẩmHPC-001 là một chất hấp phụ nano lai sử dụng "hiệu ứng giới hạn miền" của các lỗ polymer polymer phân tử cao để mang chất hấp phụ nano coban hiệu quả cao với hiệu suất cao, đảm bảo hoạt động cao và độ ổn định cao của chất hấp phụ. HPC-001 có khả năng hấp phụ và chọn lọc cao đối với các ion coban, đặc biệt là khi tỷ lệ nickel-coban lớn hơn 10: 1 và vẫn có khả năng hấp phụ cao và chọn lọc cao đối với coban, với hiệu suất tái tạo tuyệt vời. Ngoài ra, chất hấp phụ này có khả năng chống rửa tốt, tính chất vật lý ổn định và tính chất cơ học tuyệt vời.
Sản phẩm này có tỷ lệ hấp phụ/khử phụ hàng trăm lần thấp hơn 0,1% và khả năng hấp phụ coban lớn hơn 30mgCo/g - chất hấp phụ. Sự chọn lọc coban vẫn còn cao trong quặng niken đất đỏ có hàm lượng nickel thấp. Có thể thay thế các quá trình chiết xuất coban khác nhau.
HPC-001 phù hợp cho:Ticobalt, đặc biệt là nickel thấp; Ngành công nghiệp tái chế pin lithium ion đã qua sử dụng.
II. Chỉ số hiệu suất vật lý và hóa học | Tên
| Nhãn ngón tay
|
| ngoại hình | Trắng đến Milky Ball Granule |
| Hàm lượng nước (%) | 45.0-55.0 |
| Phạm vi kích thước hạt (%) | (0.315-1.25)≥95 |
| Mật độ thị giác ướt (g/mL) | 0.75-0.85 |
| Tỷ lệ bóng (%) | ≥90 |
| Nhóm chức năng | Chất hấp phụ nano Cobalt |
| Công suất hấp phụ (mg/g - chất hấp phụ) | ≥30 |
III. Các thông số hoạt động
| Tên
| Giá trị số
|
| Chiều cao lớp hấp phụ (mm) | ≥600 |
| Tốc độ dòng chảy (BV/H) | 2~10 |
| PH áp dụng | 3.0~12.0 |
| Tỷ lệ mở rộng rửa ngược (%) | 50~80 |
| Nhiệt độ hoạt động (℃) | Nhiệt độ phòng |
*BV=Bed Volume, Đề cập đến khối lượng nạp chất hấp phụ