-
Thông tin E-mail
julabo@vip.sina.com
-
Điện thoại
15731692373
-
Địa chỉ
Phòng 411, Khu A, Tòa nhà M8, Nhà số 1, Đường Jixianqiao East Road, Quận Triều Dương, Bắc Kinh
Công ty TNHH Công nghệ Yulebo (Bắc Kinh)
julabo@vip.sina.com
15731692373
Phòng 411, Khu A, Tòa nhà M8, Nhà số 1, Đường Jixianqiao East Road, Quận Triều Dương, Bắc Kinh
Nhiệt kế phòng thí nghiệm chính xác ASTM LIKE
** Sản xuất tại Đức
** Thích hợp để hiệu chuẩn
** Nhiệt kế với số sê-ri và giấy chứng nhận phù hợp
** Bao bì tay áo nhựa vuông
** Nhiệt kế có thang đo phụ ở 0 ℃
Nhiệt kế phòng thí nghiệm chính xác ASTM LIKEThông số kỹ thuật
Số đặt hàng |
loại giống như loại ASTM |
Phạm vi đo ℃ |
Chỉ mục nhỏ ℃ |
Độ chính xác ℃ |
Tổng chiều dài mm |
Độ sâu ngâm mm |
Số 1202001S |
1C |
-20 đến +150 |
1 |
±0.5 |
335 |
76 |
Số 1202009S |
9C |
5 đến +110 |
0.5 |
±0.5 |
305 |
57 |
Số 1202013S |
Số 13C |
+155 đến +170 |
0.5 |
±0.5 |
175 |
đến tal |
Số 1202014S |
14C |
+ 38 đến + 82 |
0.1 |
±0.1 |
390 |
79 |
Số 1202016S |
16C |
+ 30 đến + 200 |
0.5 |
± 0,3 / trên 180 ± 1 |
415 |
đến tal |
Số 1202017S |
17C |
+ 19 đến + 27 |
0.1 |
±0.1 |
300 |
đến tal |
Số 1202019S |
19C |
+49 đến +57 |
0.1 |
±0.1 |
300 |
đến tal |
Số 1202020S |
20C |
+57 đến +65 |
0.1 |
±0.1 |
300 |
đến tal |
Số 1202021S |
21C |
+ 79 đến + 87 |
0.1 |
±0.1 |
300 |
đến tal |
Số 1202023S |
23C |
+ 18 đến + 28 |
0.2 |
±0.1 |
235 |
90 |
Số 1202024S |
24C |
+39 đến +54 |
0.2 |
±0.1 |
255 |
90 |
1202025S |
Số 25C |
+95 đến +105 |
0.2 |
±0.1 |
235 |
90 |
1202026S |
26C |
+ 130 đến + 140 |
0.1 |
±0.2 |
480 |
đến tal |
1202027S |
27C |
+147 đến +182 |
0.5 |
±0.5 |
320 |
76 |
1202028S** |
28C |
+36,6 đến +39,4 |
0.05 |
±0.1 |
320 |
đến tal |
1202029S** |
29C |
+52,6 đến +55,4 |
0.05 |
±0.1 |
320 |
đến tal |
Số 1202033S |
Số 33C |
38 đến +42 |
0.2 |
±0.2 |
435 |
50 |
1202034S |
34C |
+ 25 đến + 105 |
0.2 |
±0.2 |
435 |
50 |
1202035S |
35C |
+ 90 đến + 170 |
0.2 |
±0.4 |
435 |
50 |
1202036S |
36C |
2 đến +68 |
0.2 |
±0.2 |
420 |
45 |
1202037S |
Số 37C |
2 đến +52 |
0.2 |
±0.2 |
410 |
100 |
Số 1202038S |
38C |
+ 24 đến + 78 |
0.2 |
±0.2 |
410 |
100 |
1202039S |
Số 39C |
+ 48 đến + 102 |
0.2 |
±0.2 |
410 |
100 |
1202040S |
40C |
+ 72 đến + 126 |
0.2 |
±0.2 |
410 |
100 |
1202041S |
Số 41C |
+98 đến +152 |
0.2 |
±0,3 |
410 |
100 |
1202042S |
Số 42C |
+95 đến +255 |
0.5 |
± 1 / trên 180 ± 2 |
410 |
100 |
1202044S** |
Số 44C |
+ 18,6 đến + 21,4 |
0.05 |
±0.1 |
320 |
đến tal |
1202045S** |
45C |
+ 23,6 đến + 26,4 |
0.05 |
±0.1 |
320 |
đến tal |
1202046S** |
46C |
+ 48,6 đến + 51,4 |
0.05 |
±0.1 |
320 |
đến tal |
1202047S** |
Số 47C |
+58,6 đến +61,4 |
0.05 |
±0.1 |
320 |
đến tal |
1202048S** |
48C |
+ 80,6 đến + 83,4 |
0.05 |
±0.1 |
320 |
đến tal |
1202049S |
49C |
+ 20 đến + 70 |
0.2 |
±0.2 |
320 |
65 |
1202052S |
Số 52C |
10 đến +5 |
0.1 |
±0.1 |
180 |
đến tal |
1202054S |
Số 54C |
+ 20 đến + 100,6 |
0.2 |
±0.2 |
325 |
đến tal |
1202057S |
Số 57C |
-20 đến +50 |
0.5 |
±0.5 |
305 |
57 |
Số 1202061S |
Số 61C |
+ 32 đến + 127 |
0.2 |
±0.2 |
400 |
79 |
1202071S |
71C |
37 đến +21 |
0.5 |
±0.2 |
370 |
76 |
1202072S** |
72C |
-19,4 đến -16,6 |
0.05 |
±0.1 |
320 |
đến tal |
1202073S** |
Số 73C |
-41,4 đến -38,6 |
0.05 |
±0.1 |
320 |
đến tal |
1202082S |
82C |
15 đến +105 |
1 |
±1 |
180 |
30 |
1202083S |
83C |
+ 15 đến + 70 |
1 |
±1 |
190 |
40 |
1202084S |
84C |
+ 25 đến + 80 |
1 |
±1 |
400 |
249 |
Số 1202085S |
85C |
+ 40 đến + 150 |
1 |
±1 |
325 |
181 |
1202086S |
86 C |
+95 đến +175 |
1 |
±1 |
190 |
35 |