-
Thông tin E-mail
julabo@vip.sina.com
-
Điện thoại
15731692373
-
Địa chỉ
Phòng 411, Khu A, Tòa nhà M8, Nhà số 1, Đường Jixianqiao East Road, Quận Triều Dương, Bắc Kinh
Công ty TNHH Công nghệ Yulebo (Bắc Kinh)
julabo@vip.sina.com
15731692373
Phòng 411, Khu A, Tòa nhà M8, Nhà số 1, Đường Jixianqiao East Road, Quận Triều Dương, Bắc Kinh
+A181: Thông số kỹ thuật của nhiệt kế phòng thí nghiệm chính xác G203
Số đặt hàng |
loại giống như loại ASTM |
Phạm vi đo ℃ |
Chỉ mục nhỏ ℃ |
Độ chính xác ℃ |
Tổng chiều dài mm |
Độ sâu ngâm mm |
1202088S |
88C |
+ 10 đến + 200 |
1 |
±1 |
305 |
57 |
Số 1202089S |
89C |
-20 đến +10 |
0.1 |
±0.1 |
390 |
76 |
1202090S |
90C |
0 đến +30 |
0.1 |
±0.1 |
390 |
76 |
1202092S |
Số 92C |
+ 40 đến + 70 |
0.1 |
±0.1 |
390 |
76 |
1202093S |
Số 93C |
+ 60 đến + 90 |
0.1 |
±0.1 |
390 |
76 |
1202094S |
94C |
+ 80 đến + 110 |
0.1 |
±0.1 |
390 |
76 |
1202095S |
95C |
+ 100 đến + 130 |
0.1 |
±0.2 |
390 |
76 |
1202096S |
96C |
+ 120 đến + 150 |
0.1 |
±0.2 |
390 |
76 |
1202097S |
97C |
18 đến +49 |
0.5 |
±0.3 |
320 |
đến tal |
1202098S |
98C |
+ 16 đến + 82 |
0.5 |
±0.3 |
300 |
đến tal |
Số 1202099S |
Số 99C |
50 đến +5 |
0.2 |
±0.2 |
320 |
35 |
Số 1202102S |
102C |
+ 123 đến + 177 |
0.2 |
±0.3 |
410 |
100 |
Số 1202103S |
103C |
+148 đến +202 |
0.2 |
±0.4 |
410 |
100 |
1202110S** |
110C |
+ 133,6 đến + 136,4 |
0.05 |
±0.15 |
320 |
đến tal |
1202112S** |
Số 112C |
+ 4 đến + 6 |
0.02 |
±0.04 |
410 |
đến tal |
Số 1202113S |
113C |
1 đến +175 |
0.5 |
±0.5 |
410 |
đến tal |
1202118S** |
118C |
+ 28,6 đến + 31,4 |
0.05 |
±0.1 |
320 |
đến tal |
1202119S** |
119C |
-38,3 đến -30 |
0.1 |
±0.2 |
435 |
100 |
1202121S** |
121C |
+ 98,6 đến + 101,4 |
0.05 |
±0.1 |
320 |
đến tal |
1202122S |
122C |
45 đến 35 |
0.1 |
±0.4 |
320 |
đến tal |
Số 1202123S |
123C |
-35 đến -25 |
0.1 |
±0.4 |
320 |
đến tal |
1202124S |
124C |
-25 đến -15 |
0.1 |
±0.2 |
320 |
đến tal |
1202125S |
125C |
-15 đến -5 |
0.1 |
±0.2 |
320 |
đến tal |
1202126S** |
126C |
-27,4 đến -24,6 |
0.05 |
±0.1 |
320 |
đến tal |
1202127S** |
127C |
-21,4 đến -18,6 |
0.05 |
±0.1 |
320 |
đến tal |
1202128S** |
128C |
-1,4 đến +1,4 |
0.05 |
±0.1 |
320 |
đến tal |
1202129S** |
129C |
+91,6 đến +94,4 |
0.05 |
±0.1 |
320 |
đến tal |
1202132S** |
132C |
+148,6 đến +151,4 |
0.05 |
±0.2 |
320 |
đến tal |
1202133S |
133C |
38 đến +2 |
0.1 |
±0.1 |
395 |
76 |
1202134S |
Số 134C |
+144 đến +156 |
0.2 |
±0.2 |
280 |
100 |
1202135S |
Số 135 C |
+ 38 đến + 93 |
1 |
±1 |
190 |
40 |
1202136S |
136C |
-20 đến +60 |
0.2 |
±0.15 |
305 |
đến tal |
1202137S |
137C |
+ 80 đến + 100 |
0.1 |
±0.1 |
270 |
76 |