-
Thông tin E-mail
whhxyf@163.com
-
Điện thoại
15021885022
-
Địa chỉ
Số 118 Xiuhuan Road, Pudong Xinqu, Thượng Hải
Thượng Hải Bouquette Instrument Co, Ltd
whhxyf@163.com
15021885022
Số 118 Xiuhuan Road, Pudong Xinqu, Thượng Hải
Danh mục dụng cụ phòng thí nghiệm
|
phân Lớp học |
Thứ tự hiệu |
Công cụ Tên |
|
COD Kiểm tra Định Trang chủ |
1 |
Máy đo COD loại II thông minh (bao gồm cả máy khử) với in ấn, kết nối với máy tính |
|
2 |
Máy đo tốc độ COD thực dụng (bao gồm bộ khử) |
|
3 |
Máy đo tốc độ COD kinh tế (bao gồm bộ khử) |
|
4 |
Di độngCODThiết bị vớt váng dầu mỡ cho xử lý nước thải -PetroXtractor - Well Oil Skimmer ( |
|
5 |
Di độngCODThiết bị vớt váng dầu mỡ cho xử lý nước thải -PetroXtractor - Well Oil Skimmer ( |
|
6 |
Tiêu thụ oxyMáy đo (Chỉ số Permanganat) |
|
7 |
CODMáy đo (chỉ số permanganat) với in ấn, kết nối với máy tính |
|
nhóm hợp nhiều Liên hệ số Kiểm tra Định Trang chủ |
8 |
CODMáy đo nitơ Amoniac(Bao gồm máy khử trùng) |
|
9 |
CODMáy đo nitơ Amoniac(Bao gồm thiết bị khử trùng, có in, có thể kết nối với máy tính) |
|
10 |
Máy đo chất lượng nước di động (COD/Nitơ Amoniac) |
|
11 |
CODMáy đo tổng phốt pho Amoni Nitơ(Bao gồm máy khử trùng) |
|
12 |
CODMáy đo tổng phốt pho Amoni Nitơ(Bao gồm thiết bị khử trùng, có in, có thể kết nối với máy tính) |
|
13 |
Máy đo chất lượng nước di động (COD/Nitơ Amoniac/Tổng phốt pho) |
|
14 |
CODMáy đo tổng số Nitơ Amoniac Total Phosphate Total(Bao gồm thiết bị khử trùng, có in, có thể kết nối với máy tính)Không có giá Amoniac Vâng25800 |
|
15 |
Máy đo chất lượng nước di động (COD/Nitơ Amoniac/Tổng Phốt pho/Tổng Nitơ) |
|
16 |
Máy đo chất lượng nước di động (COD/Total Phosphor) |
|
17 |
Máy đo chất lượng nước di động (COD/Total Nitơ) |
|
18 |
Máy đo chất lượng nước di động (Nitơ Amoniac/Tổng Nitơ) |
|
19 |
Máy đo chất lượng nước di động (Nitơ Amoniac/Tổng phốt pho) |
|
20 |
Máy đo chất lượng nước di động (tổng phốt pho/tổng nitơ) |
|
21 |
Máy đo chất lượng nước di động (COD/Total Phosphor/Total Nitơ) |
|
22 |
Máy đo chất lượng nước di động (COD/Nitơ Amoniac/Tổng Nitơ) |
|
23 |
Máy đo chất lượng nước di động (Nitơ Amoniac/Tổng Phốt pho/Tổng Nitơ) |
|
Bỏ Giải pháp Trang chủ |
24 |
Máy khử trùng CNC đa chức năng (20 lỗ) không xứng đáng với thuốc thử |
|
25 |
Máy khử trùng CNC đa chức năng (16 lỗ) không xứng đáng với thuốc thử |
|
26 |
Máy khử trùng CNC đa chức năng (25 lỗ) không xứng đáng với thuốc thử |
|
27 |
Máy khử trùng CNC đa chức năng (36 lỗ) không xứng đáng với thuốc thử |
|
Name Name |
28 |
Máy đo Amoniac chính xác |
|
29 |
Máy đo Amoniac chính xác(với máy tính in, kết nối) |
|
30 |
Máy đo nitơ amoniac (di động) |
|
Tổng Phốt pho Tổng Name |
31 |
Máy đo tổng phốt pho |
|
32 |
Máy đo tổng phốt pho(Bao gồm thiết bị khử trùng, có in, có thể kết nối với máy tính) |
|
33 |
Máy đo chất lượng nước di động (tổng phốt pho) |
|
34 |
Tổng Nitơ Detector(Bao gồm thiết bị khử trùng, có in, có thể kết nối với máy tính) |
|
35 |
Máy đo chất lượng nước di động (tổng nitơ) |
BOD |
36 |
Đọc trực tiếpthứcMáy đo BOD(Không bao gồm hộp nuôi cấy) |
|
Ẩm thực
độ
Trang chủ |
37 |
Máy đo độ đục chính xác(0-400NTU, ± 2% với máy tính in, có thể kết nối) |
|
38 |
Máy đo độ đục chính xác(0-1000NTU)±2 %,In ấn, kết nối máy tính) |
|
39 |
Máy đo độ đục chính xác (0-400NTU, ± 2%) |
|
40 |
Máy đo độ đục chính xác(0-1000NTU, ± 2%) |
|
41 |
Di độngMáy đo độ đục thấp chính xác(0-400NTU, ±2%) |
|
42 |
Di độngMáy đo độ đục chính xác(0-1000NTU, ± 2%) |
Chất lơ lửng |
43 |
Máy đo chất lơ lửng |
|
44 |
Máy đo vật chất lơ lửng (với in ấn, máy tính có thể kết nối) |
|
màu sắc độ Trang chủ |
45 |
Máy đo màu chính xác |
|
46 |
Máy đo màu chính xác(với máy tính in, kết nối) |
|
47 |
Máy đo màu cầm tay |
Máy đo độ đục |
48 |
Máy đo độ đục |
|
49 |
Máy đo độ đục(với máy tính in, kết nối) |
ph |
50 |
Máy đo axit di động(Hướng dẫn sử dụng/tự động) |
độ dẫn điện |
51 |
Máy đo độ dẫn điện cầm tay(có thể đoTDS) |
Oxy hòa tan |
52 |
Máy hòa tan oxy di động |
|
không Máy móc muối |
52 |
Máy đo Sulfate |
|
53 |
Máy đo phốt phát |
|
54 |
Máy đo nitrat |
|
55 |
Máy đo Nitrite |
|
|
|
|
57 |
Máy đo lưu huỳnh |
|
58 |
Máy đo florua |
|
59 |
Máy đo ion clorua (clorua) |
|
Nặng
vàng
Trang chủ
Kiểm tra
Định
Trang chủ
|
60 |
Máy đo đồng |
|
61 |
|
|
62 |
Máy đo Mangan |
|
63 |
|
|
64 |
Máy đo niken |
|
65 |
|
|
66 |
Máy đo nhôm |
|
67 |
|
|
68 |
Sáu giá trị Chrome Detector |
|
69 |
|
|
70 |
Tổng số Chrome Detector |
|
71 |
|
|
72 |
Máy đo sắt |
|
73 |
|
|
74 |
Máy đo cadmium |
|
75 |
|
|
76 |
Máy đo kẽm |
|
77 |
|
|
78 |
Máy đo barium |
|
79 |
|
|
80 |
Máy đo thủy ngân |
|
81 |
|
|
82 |
Máy đo Beryllium |
|
83 |
|
|
84 |
Xét nghiệm Antimony |
|
85 |
|
|
86 |
Máy đo chì |
|
87 |
|
|
88 |
Máy đo Molybdenum |
|
89 |
|
|
90 |
Máy đo bạc |
|
91 |
|
Name |
92 |
Máy đo Boron |
|
93 |
|
Name |
94 |
Máy đo iốt |
|
95 |
|
Thạch tín |
96 |
Máy đo asen |
|
97 |
|
Độ cứng |
98 |
Máy đo độ cứng trong nước |
Độ kiềm |
99 |
Máy đo độ kiềm trong nước |
|
Dư Chlorine |
100 |
Máy đo dư clo(Tổng clo dư có thể đo được) |
|
101 |
Máy đo dư clo di động(Tổng clo dư có thể đo được) |
|
102 |
Máy đo điôxit clo |
|
Hữu cơ Lớp học |
103 |
Máy đo anilin trong nước |
|
104 |
Máy đo phenol dễ bay hơi trong nước |
|
nước Sản xuất nuôi Việt |
105 |
Máy đo nuôi trồng thủy sản |
|
106 |
Máy đo nuôi trồng thủy sản |
|
107 |
Máy đo nuôi trồng thủy sản |
Name |
108 |
Máy đo ozone(In băng để bàn) |
|
109 |
Máy đo ozone (vỏ nhựa) |
|
110 |
Máy đo ozone (di động) |
|
Định Chế độ Lớp học |
111 |
Máy đo chất lượng nước đa thông số(In băng để bàn) |
|
112 |
Máy phân tích chất lượng nước đa thông số(Tham số tùy chọn loại bàn) |
|
113 |
Máy đo đa thông số di động |
|
114 |
Máy đo kim loại nặng đa thông số(Tham số tùy chọn loại bàn) |
|
115 |
Máy phân tích chất lượng nước thông số đơn(In băng để bàn) |
|
116 |
Máy phân tích chất lượng nước thông số đơn |
|
117 |
Máy đo thông số đơn di động |
Bài viết cuối cùng:Mô tả về điện hòa tan oxy DOS-808A
Bài viết tiếp theo:Mẫu mới của công ty Bản thảo hướng dẫn sử dụng COD